THIS WEDDING in Vietnamese translation

[ðis 'wediŋ]
[ðis 'wediŋ]
đám cưới này
this wedding
this marriage
lễ cưới này
this wedding
hôn lễ này
this wedding
tiệc cưới này

Examples of using This wedding in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
So what is this wedding clothes?
Vậy, áo cưới này là cái gì?
Someone is going to ruin this wedding.".
Tao sẽ phá tan cái đám cưới này".
We must stop this wedding.
Cô phải ngăn cái đám cưới này lại.
This wedding dress is very special.
Mẫu váy cưới này thật đặc biệt.
You bring this wedding ring, and you talk about my son.
Và mang theo chiếc nhẫn cưới này, rồi cô muốn gặp thằng con tôi.
She had to stop this wedding.
Cô phải ngăn cái đám cưới này lại.
This wedding was not a summer one but a spring one.
Bên này cưới xin không phải đầu xuân mà là đầu hè.
Is this wedding happening or not?
tổ chức đám cưới này hay không đây?
I tried to make this wedding perfect.
Anh đã cố gắng để đám cưới này thật hoàn hảo.
This wedding of Antony's tomorrow.
Mai là hôn lễ của Antony.
I only came to this wedding cause it was important to you.
Anh đến dự cái đám cưới này.
Greg? When this Wedding's over, I'm so done running?
Sau khi xong tiệc cưới mình sẽ không chạy bộ nữa. Greg?
This wedding is horseshit.
Cái đám cưới này vớ vẩn thật.
I don't want this wedding.
Em không muốn đám cưới đó.
There is nothing not great about this wedding.
Chẳng có gì là xấu xa về đám cưới đó.
I was the Other Brother at this wedding.
Tôi chính là chú rể trong đám cưới đó đây.
I have got 24 hours to break up this wedding.
Trong vòng 24 tiếng tôi sẽ làm tan vỡ cái đám cưới này.
There was nothing fancy about this wedding.
Chẳng có gì là xấu xa về đám cưới đó.
I am laughing& crying& must avoid this wedding at all cost.
Tôi đang dở khóc dở cười và phải tránh cái đám cưới này bằng mọi giá.
Why did you choose this wedding venue?
Sao chị lại chọn địa điểm cưới ở đây?
Results: 222, Time: 0.0367

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese