TUK in Vietnamese translation

TUK
tuks

Examples of using Tuk in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
because most people have the bad habit(especially tuk tuk drivers) in considering 1 US$ as 10,000 kip, where in fact it's 8,000 kip for 1 US$, so try to remember in bargaining hard with tuk tuk drivers& when shopping in markets.
quen( đặc biệt là tài xế tuk tuk) xem 1 đô la Mỹ tương đươngg 10.000 kip, nhưng thực tế chỉ có 8.000 ăn 1 đô, do đó nhớ trả giá với tài xế tuk tuk và khi mua sắm tại các chợ.
TUK TUK City Driving Simulator gives you the chance to drive something really cool and unusual round[…].
Trình mô phỏng lái xe TUK TUK City mang đến cho bạn cơ hội lái một thứ gì đó thực sự tuyệt vời và khác thường quanh một thành phố vắng vẻ.
TUK TUK City Driving Simulator gives you the chance to drive something really cool and unusual round a deserted city.
Trình mô phỏng lái xe TUK TUK City mang đến cho bạn cơ hội lái một thứ gì đó thực sự tuyệt vời và khác thường quanh một thành phố vắng vẻ.
If you do crash, don't worry a quick reset will have your TUK TUK Rikshaw all shinny and new again….
Nếu bạn gặp sự cố, đừng lo lắng, thiết lập lại nhanh sẽ khiến TUK TUK Rikshaw của bạn hoàn toàn sáng bóng và mới….
Try to get the TUK TUK to drift or just drive as fast as you like,
Cố gắng để TUK TUK trôi hoặc chỉ lái nhanh
Negotiate with a Tuk Tuk driver.
Thương lượng với người điều khiển xe Tuk Tuk..
Follow me. Tuk.
Tuk. Theo tôi.
There is absolutely no songthaew and tuk tuk..
Ở đây tuyệt nhiên không có songthaew và tuk tuk..
Come on! Tuk!
Đi nào Tuk!
Tuk! Target in sight.
Tuk! Mục tiêu trong tầm ngắm.
The best way is by taxi or tuk tuk..
Di chuyển tốt nhất bằng taxi hoặc tuk tuk..
Tuk! Come on!
Đi nào Tuk!
Determine the price before getting into the tuk tuk..
Xác định giá trước khi vào tuk tuk..
They have Kiri and Tuk.
Chúng đã bắt giữ Kiri và Tuk.
Tuk, come on.
Tuk, thôi nào.
Tuk, leave me alone.
Tuk, để chị yên.
Tuk, go with her.
Tuk, đi với cô ấy.
Most visitors get around town by tuk tuk or moto.
Hầu hết du khách có được xung quanh thị trấn bằng tuk tuk hoặc moto.
Tuk, come on!
Tuk, đi thôi!
Tuk! Come on!
Tuk! Đi nào!
Results: 228, Time: 0.0399

Top dictionary queries

English - Vietnamese