TUN in Vietnamese translation

[tʌn]
[tʌn]
tun
groups-was

Examples of using Tun in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The Tunisian Dinar is the currency in Tunisia(TN, TUN).
Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia( TN, TUN).
While installing the software you must also install a TUN/TAP driver.
Trong lúc cài đặt chương trình, bạn phải cài đặt thêm driver TUN/ TAP.
L2TP protocol for devices without TUN.
Giao thức L2TP cho các thiết bị không có TUN.
At Tunis Carthage International Airport(TUN).
Sân bay quốc tế Tunis- Carthage( TUN).
KAT-TUN not only sings
KAT- TUN ko chỉ hát
Choosing the TUN/TAP devices as a networking model immediately offered a flexibility that other VPN solutions could not offer.
Việc chọn thiết bị TUN/ TAP cho mô hình nối mạng ngay lập tức đưa ra được tính linh hoạt mà các giải pháp VPN khác lúc đó không thể có được.
TAP/TUN are available on all the platforms
TAP/ TUN có sẵn trên tất cả các nền tảng
Tunisair is headquartered in Tunis and operates a base out of the Tunis-Carthage International Airport(TUN).
Hãng có trụ sở tại Tunis và điều hành bay từ một trạm trung chuyển tại Sân bay Quốc tế Carthage- Tunis( TUN).
You can choose to build either Ethernet(Bridged) or IP(Routed) VPNs with the help of, respectively, the TAP or TUN network drivers.
Bạn có thể chọn để xây dựng hoặc Ethernet( Bridged) hoặc IP( Routed) VPN với sự trợ giúp tương ứng của trình điều khiển mạng TAP hoặc TUN.
Mash tun screen.
Lauter tun màn hình.
Ta Tun The First.
Ta Tun Đệ Nhất.
Source by Tun Win.
Nguồn ảnh: Tun Tun Win.
University of Tun Hussein Onn.
Đại học Tun Hussein Onn.
Photo by Soe Zeya Tun.
Ảnh của Soe Zeya Tun.
Tun… Is she dead?
Tun… Cô ấy chết rồi à?
Photograph by Soe Zeya Tun.
Ảnh của Soe Zeya Tun.
Can you hear me? Tun.
Anh có trong đó không? Tun.
Tun, can you hear me?
Tun, anh có nghe không đấy?
Birthplace? Tun Tavern, Philadelphia?
Tun Tavern, Philadelphia. Nơi sinh?
Look at this picture. Tun.
Nhìn bức ảnh này đi. Tun.
Results: 437, Time: 0.0545

Top dictionary queries

English - Vietnamese