VALLEY in Vietnamese translation

['væli]
['væli]
thung lũng
valley
vale
trũng
valley
sunken
low
depressions
hollow

Examples of using Valley in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I entered through the Valley Gate† and returned.
Tôi trôi qua cổng của thung lũng, và tôi trở về.
Stirring scenes… occur in the valley[Jezreel] no more.
Những khung cảnh thơ mộng gây súc động… ở dưới thung lũng( Jezreel) không còn nữa.
Nothing. We had an incident in the valley last night.
Chả gì cả. Tối qua chúng tôi có chút vụ việc dưới thung lũng.
Kai attacked the Valley.
Kai đã đánh tới thung lũng.
I believe that this valley is inhabited by dinosaurs.
Tôi tin rằng có khủng long sống trong thung lũng này.
So you will kill the Valley people, too!?
Rồi các người sẽ giết hết dân ở Thung lũng sao?
The poisons from the Wastelandcannot reach this valley.
Biển Mục Rữa không thể tiến đến nơi này.
It's nothing. We just had a little incident in the valley last night.
Chả gì cả. Tối qua chúng tôi có chút vụ việc dưới thung lũng.
Now I found fresh water up in the valley.
Tôi đã tìm được nước sạch ở dưới thung lũng.
I found fresh water up in the valley.
Tôi đã tìm được nước sạch ở dưới thung lũng.
It's nothing. We had an incident in the valley last night.
Chả gì cả. Tối qua chúng tôi có chút vụ việc dưới thung lũng.
Listen, I'm going to Noe Valley, Chris.
Nghe này, tôi chuẩn bị tới Noe Valley, Chris.
Actually, I'm on my way to Noe Valley also.
Thật ra, tôi cũng đang trên đường tới Noe Valley.
We just had a little incident in the valley last night. It's nothing.
Chả gì cả. Tối qua chúng tôi có chút vụ việc dưới thung lũng.
gateway to Ornament Valley.
cánh cửa để đến với Ornament Valley.
From there they traveled, and encamped in the valley of Zered.
Họ đi từ đó đóng trại tại đèo Xê- rết.
Following the adults, the kids finally reach the valley.
Theo chân những con trưởng thành, các dê con cuối cùng cũng đạt đến thung lũng.
Collect 100 Scarab Beetles on the slot, Valley of the Gods.
Thu thập 100 Biểu tượng Scarab trong Valley of the Gods.
GV and Founders Fund look to keep the Valley competitive.
GV và Quỹ sáng lập tìm cách giữ cho Thung lũng cạnh tranh.
How could it not be, it's Napa Valley.
Không thể tuyên bố rằng đó là từ Napa Valley.
Results: 17124, Time: 0.0411

Top dictionary queries

English - Vietnamese