WAS BECAUSE in Vietnamese translation

[wɒz bi'kɒz]
[wɒz bi'kɒz]
là vì
be because
that because
bởi vì
because
since
được vì
be because
as
gets for
có phải vì
is it because
chỉ vì
just because
only because
simply because
merely because
solely because

Examples of using Was because in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Maybe this was because I was still just a child.
Có lẽ còn vì tôi vẫn còn là một đứa trẻ con.
It was because I couldn't reach them.
tôi không tới được họ.
Perhaps it was because I couldn't connect with them.
Có lẽ anh chưa liên lạc được với họ.
This was because people do not understand each other.
Nguyên do là bởi con người không hiểu nhau.
This was because I did not manage my time wisely.
do là vì mình chưa căn thời gian một cách kĩ càng.
This was because of the influence of my best friend.
Ấy là nhờ ảnh hưởng của thầy bạn tốt.
Maybe it was because of Obama.".
Có lẽ ông Obama sắp qua”.
It was because of Gasper's help.
Đó là nhờ sự giúp đỡ của Gasper.
It was because of her that I was in trouble.
Chỉ cô ta mà tôi gặp rắc rối.
This was because it was Rurick's voice.
Nguyên do là bởi đó giọng của Rurick.
Everything that was broken in him was because of it, because of you!
Mọi tổn thương anh ấy chịu đều là vì nó, ông!
It was because of you.
Đó là nhờ bố.
All of this was because of Ri Hak-su.
Tất cả những điều này đều là do Lee Huyk Tae.
They said it was because she was sick.
Họ nói bà ấy ốm.
It was because of your willingness to fight and play every day.
là nhờ các em sẵn sàng đấu tranh và chơi mỗi ngày.
That was because.
Đó là tại vì.
Everything that happened was because of that scumbag Krit.
Mọi chuyện xảy ra đều là do tên khốn Krit.
Maybe it was because my mom was still living?
Có lẽ vì vậy, mà mẹ tôi sống thọ chăng?
At first I thought it was because I was envious.
Lúc đầu anh nghĩ mình ghen tuông.
And I think it was because of my mom.
Và tôi nghĩ đó là nhờ mẹ mình.
Results: 1887, Time: 0.0718

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese