WASHING in Vietnamese translation

['wɒʃiŋ]
['wɒʃiŋ]
rửa
wash
laundering
rinse
clean
lavage
to launder
flush
washer
giặt
wash
laundry
the washing
washer
washable
detergent
clean
launder
gội
shampoo
wash
hair
washing
the washington

Examples of using Washing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Also, keep that washing machine busy.
Ngoài ra, giữ cho máy giặt bận rộn.
Water washing method.
Nước tẩy rửa Method.
Doctors recommend gently washing the face no more than twice daily.
Các bác sĩ khuyên bạn nên rửa mặt nhẹ nhàng không quá hai lần mỗi ngày.
Was the rain washing us?
Mưa đã tẩy rửa chúng tôi?
Washing off the lice.
Rửa trôi hết chấy rận đi.
Washing the world red.
Nhuộm đỏ thế gian.
Washing the bathtub regularly can prevent an infection.
Tẩy rửa bồn tắm thường xuyên có thể ngăn ngừa nhiễm trùng.
Not washing long enough.
Bạn không rửa đủ lâu.
From washing rice to doing the dishes
Từ vo gạo để làm các món ăn
What? Toad washing a car they tried to steal from you?
Toad đang rửa cái xe nó từng muốn trộm của ông.- Sao cơ?
What? Toad washing the car that he tried to steal from you.
Toad đang rửa cái xe nó từng muốn trộm của ông.
Thanks for washing my jeans, by the way.
Cảm ơn mẹ đã giặt quần jeans cho con.
Let's put this in the washing machine and forget about it.
Hãy bỏ vào máy giặt và quên nó đi nhé.
Our clerks are washing ink out of our daily records at Segeomjeong.
Các thư lại đang tẩy mực khỏi sử thảo ở Segeomjeong.
Washing the dayoff of you, huh?
Để rửa trôi đi 1 ngày à?
He's washing his son?
Ổng đang tắm cho con trai?
Washing and Bathing.
Tắm và rửa.
But there are different ways of washing that caffeine out of the beans.
Nhưng có nhiều cách khác nhau để rửa caffeine ra khỏi đậu.
Allow hair to dry completely before washing.
Hãy để tóc khô hoàn toàn trước khi chải.
As always, check your washing machine's instruction booklet.
Như thường lệ, bạn nên kiểm tra sách hướng dẫn của máy giặt.
Results: 8618, Time: 0.0603

Top dictionary queries

English - Vietnamese