we putwe placewe setwe laidwe bookedwe orderedwe locatedwe makeour we position
Examples of using
We lay
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
This helps you get more rest out of the hours we lay in bed; helping to restore your willpower.
Điều này giúp bạn nghỉ ngơi được nhiều hơn từ số giờ bạn nằm trên giường, và giúp khôi phục sức mạnh ý chí của bạn..
The Bible teaches that when we lay hands on the sick,
Kinh Thánh dạy rằng khi bạn đặt tay trên kẻ đau
We lay the body of our loved ones in the grave, in the hope of their resurrection(cf. 1
Chúng ta đặt vào ngôi mộ thân xác của những người chúng ta thương yêu,
We lay the body of our loved ones in the grave,
Chúng ta đặt vào trong mộ xác của người thân yêu của chúng ta,
We lay aside the weight of tomorrow's trouble by exercising two simple acts of faith: we receive and we cast.
Chúng ta đặt sang một bên gánh khó nhọc của ngày mai bằng cách thực hiện hai hành động đơn giản của đức tin: chúng ta nhận lãnh và phó thác.
You'll remember, Mr. Frodo, the Moon was waning as we lay on the flet up in that tree: a week from the full, I reckon.
Ngài nhớ không, ngài Frodo, Mặt Trăng đang khuyết khi chúng ta nằm trên cái flet trong cái cây ấy: tôi nghĩ là còn một tuần nữa thì đến kỳ trăng tròn.
Our life in the Order begins with a similar question, as we lay stretched out on the floor:“What do you seek?”.
Cuộc sống của chúng ta ở trong Dòng cũng bắt đầu với câu hỏi tương tự, khi chúng ta nằm phủ phục xuống đất:“ Anh xin gì?”.
let them fight each other while we lay back, watch, have a drink.
hãy để họ đánh nhau, trong khi chúng ta nằm dài, vừa xem vừa uống.
I often think of our day on the Downs and the leaves on which we lay.
Tôi vẫn thường nghĩ về những ngày ở Downs và những chiếc lá mà mình đã nằm trên đó.
Or to use another illustration: When we are born again, we lay the foundation for our house.
Hay dùng một minh họa khác: Khi tôi được tái sinh, tôi đặt nền móng cho một căn nhà.
The partition between us was so flimsy that we could talk as we lay in bed at night, often tossing a balled sock
Phân vùng giữa chúng tôi mỏng manh đến mức chúng tôi có thể nói chuyện khi chúng tôi nằm trên giường vào ban đêm,
We lay back on the blood-stained ground as the Japanese plane circled lower, and lower, to inspect the damage, to make sure that none lived to tell the tale.
Chúng tôi nằm lại trên mặt đất dính đầy máu khi chiếc máy bay Nhật bay vòng ngày càng thấp hơn, để kiểm tra những thiệt hại mà nó đã gây ra, để chắc chắn rằng không ai còn sống sót để có thể kể lại câu chuyện này.
Here we lay the theoretical foundation upon which your future study will be based;
Ở đây chúng tôi đặt nền tảng lý thuyết mà theo đó nghiên
when we lay our head on that pillow,
khi chúng ta nằm đầu gối vào đó,
As we lay in bed trying to go to sleep, the work day over
Khi chúng ta nằm trên giường cố gắng để đi vào giấc ngủ,
There was a rocky ridge, and we lay down behind it, Huang a little way behind me
Có một mỏm đá, và chúng tôi nằm xuống phía sau nó,
We honor them with every brick we lay… with every child we comfort and then teach to
Ta sẽ tưởng nhớ họ bằng từng viên gạch ta đặt với mỗi đứa bé
We honour them with every brick we lay… with every field we sow… with every child we comfort
Ta sẽ tưởng nhớ họ bằng từng viên gạch ta đặt với mỗi đứa bé
We honour them with every brick we lay… with every child we comfort and then teach to
Ta sẽ tưởng nhớ họ bằng từng viên gạch ta đặt với mỗi đứa bé
we established specialized research institute with the latest technology equipment and excellent talent so that we lay a solid foundation for future long-term development and production.
tài năng xuất sắc để chúng tôi đặt nền móng vững chắc cho phát triển lâu dài trong tương lai và sản xuất.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文