WE WILL BOTH in Vietnamese translation

[wiː wil bəʊθ]
[wiː wil bəʊθ]
cả hai chúng ta sẽ
we will both
chúng ta sẽ cùng
together we will
we will go together
we will join
chúng ta đều sẽ
we will all
we're all going
we would all be
we're all gonna
we shall all
of us will be
cả 2 chúng ta sẽ

Examples of using We will both in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And when it's done, we will both be free.
Và khi xong việc, cả hai ta sẽ được tự do.
Then we will both be happy, right?
Hai chúng tôi sẽ hạnh phúc, phải không?
And in this game, we will both be winners.
Và rồi trong cuộc tình này chắc cả 2 đều là người thắng.
We will both be happy in our own way.
Cả hai ta sẽ sống hạnh phúc theo cách riêng.
I know we will both be ok.
Em biết hai ta sẽ ổn thôi.
I know we will both be okay.
Anh biết hai ta sẽ ổn thôi.
Tonight, we will both discover.
Đêm nay cả hai ta sẽ cùng khám phá.
Then we will both be happy, won't we?.
Hai chúng tôi sẽ hạnh phúc, phải không?
I know we will both be okay.
Em biết hai ta sẽ ổn thôi.
Tonight, we will both discover.
Đêm nay, hai ta sẽ cùng khám phá.
I know we will both be fine.
Em biết hai ta sẽ ổn thôi.
Otherwise we will both get hurt.
Nếu không cả hai ta sẽ đều chịu tổn thương.
We will both go. All right.
Hai chúng ta sẽ đi. Được rồi.
If you keep this up, we will both die.
Cứ đà này thì cả hai ta sẽ chết.
Then we will both knit scarves!
Rồi hai ta sẽ đan khăn!
I reckon we will both find out.
Tôi nghĩ là cả hai ta sẽ biết được.
We will both die.
Cả hai ta sẽ đều chết.
I trust we will both find our way.
Chắc bọn tôi đều sẽ tìm ra đường thôi.
We will both know if it is true
Cả hai ta sẽ biết nó đúng
Remembering this moment. We will both be in different places.
Hai chúng tôi sẽ ở những nơi khác nhau, nhớ lại khoảnh khắc này.
Results: 144, Time: 0.0498

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese