WE WILL WIN in Vietnamese translation

[wiː wil win]
[wiː wil win]
chúng ta sẽ thắng
we will win
we would win
we're going to win
we're gonna win
we shall prevail
we will prevail
we shall overcome
chúng ta sẽ chiến thắng
we will win
we're going to win
we're gonna win
we would win
we will triumph
we will be victorious
we shall win
we would triumph
we will prevail
chúng tôi sẽ giành chiến thắng
we will win
we would win
we're going to win
we shall win
chúng ta sẽ giành
we will take
we will win
chúng tôi đang chiến thắng
we are winning

Examples of using We will win in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And we will win and you will lose.
Tụi này sẽ thắng. Các cậu sẽ thua.
And next year we will win!
Năm tới tôi sẽ thắng!
We will win time.
Chúng tôi sẽ giành được thời gian.
We will win because truth and justice are on our side.".
Chúng ta chiến thắng bởi vì chính nghĩa và công lý đứng về phía chúng ta!….
We will win the cup.
Chúng ta sẽ đoạt chiếc cup.
We will have days when we will win and days when we will lose.
Có những ngày chúng tôi sẽ thắng và có ngày chúng tôi thua.
This is how we will win the future.
Đó là cách chúng ta sẽ giành chiến thắng trong tương lai.
According to our lawyers, we will win this case.
Luật sư của chúng ta sẽ thắng vụ kiện này thôi.
We will win by staying on the offensive.
Chúng ta sẽ giành chiến thắng bằng cách tiếp tục tấn công.
We will win more than a day!
Bọn tao sẽ thắng hơn 1 ngày!
Sometimes we will win and sometimes we will lose.
Đôi khi, ta sẽ thắng và đôi khi, ta sẽ thua.
We will win everything.”.
Chúng tôi sẽ thắng mọi thứ”.
We will win, guys!
Mình sẽ thắng nhé, các em!
We will win!
Ta sẽ chiến thắng!
Maybe we will win, maybe we will lose.
Có thể chúng tôi thắng, có thể sẽ thua.
We will win this, we are warriors.
Chiến thắng, chúng ta là những chiến binh.
We will win our next match,
Chúng tôi sẽ thắng trận tới,
Maybe we will win, maybe we will lose.
Có thể chúng tôi thắng, có thể chúng tôi thua.
We will win in Kentucky.
Trăm sẽ thắng ở Kentucky.
We will win.
Chúng tôi sẽ chiến thắng.
Results: 365, Time: 0.0584

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese