WHEN PREPARING FOR in Vietnamese translation

[wen pri'peəriŋ fɔːr]
[wen pri'peəriŋ fɔːr]
khi chuẩn bị cho
when preparing for
as preparation for

Examples of using When preparing for in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
more efficiently when preparing for a competition.
hiệu quả hơn khi chuẩn bị cho một cuộc thi.
Don't forget about the furry members of your family when preparing for an emergency situation.
Đừng quên các thành viên Furry của gia đình bạn khi chuẩn bị cho một thảm họa.
Questions to Ask When Preparing for Marriage.
Các thắc mắc cần hỏi khi chuẩn bị cho hôn nhân.
Professional gamers dedicate many hours each day to playing StarCraft when preparing for the highly competitive leagues.
Game thủ chuyên nghiệp dành nhiều giờ mỗi ngày để chơi StarCraft khi chuẩn bị cho giải đấu cạnh tranh cao.
Newer PostQuestions to Ask When Preparing for Marriage.
Các thắc mắc cần hỏi khi chuẩn bị cho hôn nhân.
This should be especially handy when preparing for public speaking events as it will boost your confidence.
Điều này đặc biệt hữu ích khi chuẩn bị cho các sự kiện nói trước công chúng vì nó sẽ giúp bạn tự tin hơn.
For most of us, buying travel insurance is often not in the planning when preparing for vacation.
Trong suy nghĩ của hầu hết người Việt chúng ta, việc mua bảo hiểm du lịch thường không nằm trong kế hoạch khi chuẩn bị cho kì nghỉ.
When preparing for an interview, dress to impress.
Khi chuẩn bị cho một cuộc phỏng vấn, ăn mặc để gây ấn tượng.
A major mistake some IELTS candidates make when preparing for the test is focusing only on mock tests.
Sai lầm chính mà một số ứng viên IELTS thực hiện khi chuẩn bị cho bài kiểm tra chỉ tập trung vào các bài kiểm tra giả.
The construction of theatrical scenery is frequently one of the most time-consuming tasks when preparing for a show.
Việc thi công bối cảnh sân khấu thường là một trong những nhiệm vụ tốn thời gian nhất khi chuẩn bị cho một vở diễn.
A major mistake some IELTS candidates make when preparing for the test is focusing only on mock tests.
Một sai lầm lớn mà một số thí sinh IELTS mắc phải khi chuẩn bị cho bài thi IELTS là chỉ tập trung vào các bài thi thử.
Take just as much care when preparing for second job interviews as you would on the initial meeting.
Hãy chuẩn bị kỹ càng như khi đi phỏng vấn xin việc cho buổi gặp gỡ đầu tiên.
This guide will show you everything you will need to consider when preparing for your IELTS exam in 2019.
Hướng dẫn này sẽ cho bạn thấy mọi thứ bạn cần xem xét khi chuẩn bị cho kỳ thi IELTS năm 2019.
For 26% of respondents, offering competitive shipping options is their biggest business challenge when preparing for Cyber Monday.
Đối với 26% số người được hỏi, cung cấp các tùy chọn vận chuyển cạnh tranh là thách thức kinh doanh lớn nhất của họ khi chuẩn bị cho Thứ Hai điện tử.
especially when preparing for a trip, changing daily life.
đặc biệt là khi chuẩn bị cho 1 chuyến đi xa, thay đổi cuộc sống thường ngày.
Related: 10 Questions to Ask When Preparing for a Trade Show.
Related: 10 câu hỏi khi chuẩn bị cho cuộc trưng bày thương mại 2.
Percent of respondents believe that offering competitive shipping options is their biggest business challenge when preparing for Cyber Monday.
Đối với 26% số người được hỏi, cung cấp các tùy chọn vận chuyển cạnh tranh là thách thức kinh doanh lớn nhất của họ khi chuẩn bị cho Thứ Hai điện tử.
When preparing for interviews, beginner programmers usually put too much focus on algorithms.
Khi chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn, các beginner programmers thường tập trung quá nhiều vào các thuật toán.
Don't Forget the Furry Members of Your Family When Preparing for a Disaster.
Đừng quên các thành viên Furry của gia đình bạn khi chuẩn bị cho một thảm họa.
When preparing for the night, it is important to remember that locals stay out late.
Khi chuẩn bị cho ban đêm, điều quan trọng là nhớ rằng người dân địa phương ở lại muộn.
Results: 4376, Time: 0.0334

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese