WILL CONTACT in Vietnamese translation

[wil 'kɒntækt]
[wil 'kɒntækt]
sẽ liên lạc
will contact
will be in touch
will communicate
would contact
will get in touch
will reach out
am going to contact
would communicate
will liaise
in touch
sẽ liên hệ
will contact
shall contact
would contact
will be in touch
will relate
will liaise
will link
will connect
has contacted
sẽ gọi
will call
would call
gonna call
will get
shall call
will phone
will order
will refer
will ring
will contact
sẽ tiếp xúc
will contact
will expose
will be exposed
are being exposed
would have been exposed
will interact
would speak with
sẽ liện hệ

Examples of using Will contact in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The school will contact the parents in the following ways.
Nhà trường liên lạc với Phụ huynh bằng những cách sau đây.
Our consultants will contact you for support.
Chuyên viên tư vấn gọi lại hỗ trợ thông tin.
We will contact you shortly after the vacation ends.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến bạn ngay sau khi kì nghỉ lễ kết thúc.
We will contact each student to confirm a start date.
Chúng tôi sẽ liên lạc lại từng học viên để xác nhận đặt chỗ.
Vn will contact you soon within 24 hours.
Vn sẻ sớm liên hệ với bạn trong vòng 24h.
We will contact you after the vacancy has closed.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến bạn ngay sau khi kì nghỉ lễ kết thúc.
Representative will contact you within the next busines day.
Chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn trong vài ngày tới.
We will contact you after sending this form.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến bạn sau khi gửi mẫu này.
The staff will contact you within 30 minutes.
Nhân viên sẽ liên hệ lại với bạn trong vòng 30 phút.
I will contact my nearest one.
Tôi sẽ liên hệ với bạn gần nhất.
We will contact you at the quickest time!
Chúng tôi sẽ liên lạc đến bạn trong thời gian nhanh nhất!
The hospital will contact you.
Bệnh viện sẽ liên hệ lại với bạn ngay.
We will contact you in this matter.
Mình sẽ contact anh về vụ này.
We will contact you to confirm information prior to delivery.
Chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn để xác nhận thông tin trước khi giao hàng.
We will contact you closer to time with exact date.
Tôi liên lạc với ông sau với thời gian chính xác.
TKT hotline will contact you within 24 hours.
Hotline TKT sẽ liên hệ lại với các bạn trong vòng 24h.
You will contact this man. Please?
liên hệ với người này. Làm ơn?
Our Audilogist will contact you soon!
Chuyên viên tư vấn sẽ gọi lại ngay cho bạn!
Please? You will contact this man?
liên hệ với người này. Làm ơn?
An officer will contact you about your sister's body.
Chúng tôi sẽ liên hệ với cô về xác của em cô.
Results: 1364, Time: 0.0605

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese