WILL HELP US in Vietnamese translation

[wil help ʌz]
[wil help ʌz]
sẽ giúp chúng ta
will help us
would help us
gonna help us
will enable us
will make us
can help us
will allow us
will give us
's going to help us
's gonna help us

Examples of using Will help us in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
That will help us to take a look.
Điều này giúp cho chúng ta có cái nhìn.
The experience we have gained will help us in the future.”.
Tình huống chúng tôi đang phải trải qua sẽ giúp ích cho chúng tôi trong tương lai”.
That will help us get in the right directions.
sẽ giúp cho chúng ta có những hướng đi đúng đắn.
Cash will help us to start a new life.”.
Số tiền quyên góp được sẽ giúp tôi bắt đầu một cuộc sống mới”.
This will help us determine what is possible.
giúp cho chúng ta xác định lại việc gì là khả thi.
Something- something that will help us overthrow You-Know-Who.
Một vài cái- một vài cái giúp ta đánh bại kẻ- mà- ai- cũng- biết- là- ai.
This money will help us do that.
Số tiền này sẽ giúp tôi làm việc đó.
It will help us take better care of her.
Điều này sẽ hỗ trợ chúng ta chăm sóc họ tốt hơn.
Perhaps the Lord will help us!".
Có lẽ ông trời đang giúp chúng ta.".
This will help us right now!
sẽ giúp ích cho chúng tôi ngay lúc này!
This will help us better take care of you.
Điều này sẽ hỗ trợ chúng ta chăm sóc họ tốt hơn.
They will help us do everything.
Bọn họ giúp ta làm hết.
This book will help us do this.
Cuốn sách này sẽ giúp tôi làm điều đó.
It will help us find the right way.
sẽ giúp cho chúng ta có những hướng đi đúng đắn.
I hope this website will help us keep in touch.
Mong rằng trang Web này sẽ giúp cho chúng ta có cơ may liên lạc được.
I trust the government will help us.".
Tôi hy vọng chính phủ sẽ giúp đỡ chúng tôi”.
And good people will help us.".
Có những người tốt sẽ giúp đỡ tôi.”.
This will help us to grow and expand.
Điều này sẽ giúp cho chúng tôi mở rộng và tăng trưởng.
Taking the survey will help us to find out.
Việc tìm hiểu sẽ giúp cho chúng ta hiểu.
Your writing will help us do that.
Bài viết của chúng tôi sẽ giúp bạn làm điều đó.
Results: 1881, Time: 0.0378

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese