WITHIN A WEEK in Vietnamese translation

[wið'iːn ə wiːk]
[wið'iːn ə wiːk]
trong vòng một tuần
within one week
within a one-week
trong vòng 1 tuần
within a week
within 1 week
within one month
trong tuần
of the week
weekend
trong vòng vài ngày
within a few days
within a couple of weeks

Examples of using Within a week in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
We should have her Back on the job Within a week.
Một tuần nữa cô ấy sẽ làm việc tiếp.
An8}Wirecard has been placed into administration.{\an8}Within a week.
Sau một tuần, Wirecard đã bị giao cho chính quyền quản lý.
Speak to the client within a week to get any feedback.
Gọi điện thoại cho khách hàng sau một tuần để nhận feedback.
Any how she did this within a week.
Như nó đã làm trong tuần một.
I can do that within a week.
Tôi có thể làm điều đó trong một tuần.
After thawing, try to use within a week.
Khi đã xay ra cố gắng sử dụng nó với trong một tuần.
Two deaths in my family within a week of each other… Wow.
Một đại gia đình gặp hai cái chết trong vòng mấy tuần, đều liên….
It could probably start generating power for us within a week.
Nó có thể bắt đầu phát điện trong vòng một tuần nữa.
Candidates are notified within a week.
Các ứng viên sẽ được thông báo trước 1 tuần.
They hope to reopen in the new space within a week.
Họ dự kiến sẽ mở cửa trở lại trong vòng một tuần.
Was married to her within a week.".
Một tuần nữa cô ấy kết hôn rồi.”.
Freeze what you cannot use within a week.
Giữ lạnh phần không được dùng tới trong vòng một tuần.
Newer medicines can start effect within a week.
Tác dụng của thuốc có thể bắt đầu sau 1 tuần.
Build your website within a week.
Xây dựng website trong 1 tuần.
Most go away on own within a week.
Và hầu hết sẽ tự khỏi trong một tuần.
You will notice the difference within a week.
Bạn sẽ nhận thấy sự khác biệt trong một tuần.
Please check back within a week.
Vui lòng kiểm tra lại sau một tuần.
WHO: Ebola vaccine could be deployed within a week.”.
WHO:“ Huyết thanh Ebola sẽ có trong vài tuần tới”.
The symptoms usually improve within a week.
Các triệu chứng thường được cải thiện trong một tuần.
My vision returned to normal within a week.
Mặt tôi đã trở lại bình thường sau một tuần.
Results: 455, Time: 0.0599

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese