YOUR BUTT in Vietnamese translation

[jɔːr bʌt]
[jɔːr bʌt]
mông của bạn
your butt
your ass
your buttocks
your bum
cái mông
ass
butt
arse
rump
mông cậu
your ass
mông lên
your ass
the buttocks up
your butt
mông cô
her butt
her buttocks
vào mông anh
bụng của bạn
your belly
your stomach
your abdomen
your tummy
your abdominal
your abs
your bump
your butt
your paunch
your waist
your butt

Examples of using Your butt in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Excuse me, but I need your butt. Okay.
Xin lỗi, nhưng em cần cái mông của anh. Được thôi.
Lick your butt like a good cat
Cứ liếm mông như chú mèo ngoan
I am so nervous that I really want to feel up your butt.
Tôi căng thẳng đến mức muốn cảm nhận mông của cô.
You know there's DNA in your butt.
Cậu biết có DNA trong mông của mình.
The key in the Romanian deadlift is to move your butt back.
Chìa khóa của bài tập Romanian Deadlift này là di chuyển mông lại sau.
Who is your friend, or is that your butt?
Bạn anh là ai vậy, hay đó là mông của anh?
Excuse me, but I need your butt.
Xin lỗi, nhưng em cần cái mông của anh.
Someone had to save your butt.
Ai đó phải cứu cái mạng của anh chứ.
Clench your butt.
Siết chặt mông lại.
Well, surely you're not ashamed of your butt.
Vâng, chắc chắn ông đang xấu hổ về cái mông của ông.
I better see your butt on sunday.
Tốt hơn là nhìn thấy mông con vào chủ nhật.
Stand straight, clench your butt.
Đứng thẳng lên, siết chặt mông vào.
Hey, Coach, you have torn your butt a few times, right?
HLV này, ông bị rách mông vài lần rồi nhỉ?
You got to put it in your butt, Aardvark.
Anh phải nhét nó vào đít, Heo Mọi.
Well, surely you're ashamed of your butt.
Vâng, chắc chắn ông đang xấu hổ về cái mông của ông.
I don't wanna die looking at your butt!
Tớ không muốn chết khi đang nhìn vào mông cậu!
And then they kicked your butt.
Sau đó họ đá đít anh.
Sweet cheeks is your butt. It's a compliment.
Đó là khen mà. Má xinh" là mông anh đấy.
How do you feel about your butt?
Cô thấy sao về mông của mình?
get your butt.
mang cái.
Results: 142, Time: 0.0555

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese