YOUR CAT in Vietnamese translation

[jɔːr kæt]
[jɔːr kæt]
con mèo của bạn
your cat
your dog
your pet
mèo của bạn
your cat
your dog
your kitty
your kitten
your feline
con chó của bạn
your dog
your cat
your puppy
your pet
your pup
chú mèo của mình
your cat
for your dog
your cat
mèo của anh
con mèo của cậu
mèo cưng
pet cats
con mèo của cô
her cat
chó mèo
cats , dogs

Examples of using Your cat in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
How to Prevent Your Cat Returning to His Former Home.
Cách ngăn chặn chó, mèo quay trở lại ngôi nhà cũ.
How to keep your cat safe this Halloween.
Làm thế nào để giữ cho con mèo của bạn an toàn trong Halloween này.
This is your cat.
Đây là mèo của mình.
What is your cat thinking about?
Mèo con đang nghĩ gì?
Treat your cat with respect.
Kính tặng bác Mèo Hen với lòng kính trọng.
Not leaving your cat in a cold car.
Không để chó ở trong xe lạnh buốt.
Does your cat hate you?
Cậu sợ mèo con ghét cậu à?
Offer your cat to eat, provide round-the-clock access to clean water.
Cho mèo của bạn ăn, cung cấp quyền truy cập suốt ngày đêm cho nước sạch.
If you know that your cat is blind, you should.
Nếu biết con bạn là đồng tính, bạn sẽ.
You need to stop feeding your cat.
Bạn cần phải ngưng cho mèo của bạn ăn.
How can you keep your cat inside and happy?
Làm thế nào để giữ cho mèo của bạn trong nhà và hạnh phúc?
Remember, your cat can smell much better than you.
Nên nhớ rằng, chó có thể ngửi thấy mùi thịt thối nhanh hơn bạn.
Ohhhh… is this your cat?”.
Lạy… đây là con mèo của anh?”.
Maybe your cat started it.
Nhưng có lẽ Mèo Con đã làm hỏng nó.
Is your cat losing hair?
Chó của bạn đang mất tóc?
This will help your cat to feel much more comfortable.
Điều này sẽ khiến cho mèo của bạn cảm thấy thoải mái hơn.
Your cat is too fat.
Con mèo của anh mập quá.
Make sure your cat drinks enough water.
Bảo đảm mèo con uống đủ nước.
Don't worry about your cat when you go on holiday.
Đừng lo lắng về những con mèo khi bạn đi nghỉ hè.
Hold your cat in your arms until it is calm and relaxed.
Bế chú mèo trên tay cho đến khi nó bình tĩnh và thư giãn.
Results: 753, Time: 0.0579

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese