YOUR LANGUAGE in Vietnamese translation

[jɔːr 'læŋgwidʒ]
[jɔːr 'læŋgwidʒ]
ngôn ngữ của bạn
your language
your linguistic
your tongue
your locale
ngôn ngữ của mình hãy
ngôn ngữ của cậu
ngôn ngữ của cô
her language
ngôn ngữ của anh
your language
ngôn ngữ của các ngươi
lưỡi của bạn
your tongue
your mouth
your language
your blade
anh ngữ của bạn
your english language
tiếng của bạn

Examples of using Your language in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Your language will be more natural and more easily understood.
Ngôn ngữ bạn nói sẽ trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn.
I cannot comprehend your language.".
Tôi không hiểu ngôn ngữ của em.”.
You teach them your language, they teach you their language..
Bạn dạy họ về ngôn ngữ của bạn và họ dạy bạn về ngôn ngữ của họ.
I don't want a sub. I will try your language.
Em đã cố nói bằng ngôn ngữ của anh.
Enjoy free, industry-leading customer support, in your language.
Hỗ trợ khách hàng miễn phí, hàng đầu trong ngành bằng ngôn ngữ của bạn.
Speak to a doctor in your language.
Nói chuyện với bác sĩ bằng ngôn ngữ bạn.
Prompt and polite 24/7 tech support which speaks your language;
Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và tận tình 24/ 7 bằng ngôn ngữ của bạn;
Click here for more information about DBS in your language.
Nhấn vào đȃy để biết thȇm thȏng tin về DBS bằng ngȏn ngữ của bạn.
Apologies, he does not grasp your language.
Thứ lỗi, hắn không hiểu ngôn ngữ của ngài.
So listen to your mother and keep your language clean.
Vì vậy, nghe mẹ của bạn và giữ cho ngôn ngữ của bạn sạch sẽ.
How do you think I know your language?
Thế anh nghĩ làm sao tôi biết được ngôn ngữ của các anh?
I assume"suspend" means off with their heads" in your language.
Ta đoán" đình chỉ" nghĩa là chém đầu" trong ngôn ngữ ngươi.
Ma'am, if you would watch your language.
Thưa cô, cô nên xem lại cách phát ngôn của mình.
I had to work my butt off to learn your language.
Tôi vất vả lắm mới học được ngôn ngữ của các ngài.
Ching chong chickety chopsticks". Or as they say it in your language.
Đũa Ching Chong Gà Tàu. Hay là người ta hay nói theo tiếng của cô.
Please click on the factsheet in your language as below.
Để lựa chọn factsheet phù hợp, vui lòng nhấn vào ngôn ngữ mà bạn cần.
I can understand your language.
Tớ có thể hiểu tiếng của cậu.
I can't understand your language.
Tôi không hiểu tiếng của anh.
When you hear your language, press and hold the Multi-Function button until you hear,“Ready to pair”.
Khi bạn nghe thấy ngôn ngữ của mình, hãy nhấn và giữ nút multi- function cho tới khi bạn nghe thấy“ ready to pair”(" sẵn sàng ghép đôi").
But in your language itwould be something like'It is written.'.
Nhưng trong ngôn ngữ của cậu nó phải có những thứ gì giống như‘ Nó đã được viết'.”.
Results: 969, Time: 0.0497

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese