YOUR REPLY in Vietnamese translation

[jɔːr ri'plai]
[jɔːr ri'plai]
trả lời của bạn
your answer
your reply
your response
your respondents
câu trả lời của bạn
your answer
your response
your reply
reply của bạn
your reply
your response
your answer
trả lời của mình
his answer
his reply
phản hồi của bạn
your feedback
your response
your reply
câu hỏi của bạn
your question
your inquiries
your query
your enquiry
your questionnaire

Examples of using Your reply in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thanks for your reply Daniel.
Cảm ơn bạn đã trả lời Daniel.
Your reply has come true 90%.
Câu trả lời thực sự là 90%.
Thanks, your reply was really helpful!
Cảm ơn, câu trả lời này thực sự hữu ích!
He awaits your reply in your ante-room.”.
Chàng đang chờ câu trả lời của nàng ở phòng đợi.”.
Hiya thank you for your reply.
Cảm ơn hiya về câu trả lời cho em.
I don't need to hear your reply'- was it?
Tớ không cần nghe câu trả lời của cậu'- là vậy sao?
Your reply to luli38 was very helpful.
Câu trả lời của bác chuyengia28 rất hữu ích.
Your reply made me cry.
Câu trả lời của Thầy đã làm con khóc.
More important, what is your reply?
Quan trọng hơn, câu trả lời của ngươi là gì?
The world awaits your reply.
Thế giới đang chờ câu trả lời của ông.
Your reply will be replied within 24 hours.
Thư trả lời của bạn sẽ được trả lời trong vòng 24 giờ.
I will wait for your reply.
Ta sẽ chờ phản hồi từ ngươi.
I will wait for your reply.
Thần sẽ đợi câu trả lời của Để hạ.
Your reply makes me think too.
Câu trả lời của ông cũng làm tôi suy nghĩ nhiều.
Your reply would be highty appreciated.
Bạn Trả Lời Sẽ Được Đánh Giá Cao Đánh Giá Cao.
Your reply could be something like this.
Câu trả lời có thể là một cái gì đó như thế này.
God's waiting for your reply.
Chúa chờ đợi con trả lời.
I am busy at work so I just saw your reply.
Tôi đang bận đi làm việc cho nên chỉ mới nghía sơ sơ trả lời của bác.
Many thanks for your reply above.
Ơn Cha rất nhiều về câu trả lời trên.
Please help me i really need your reply.
Giúp mình nha, mình đang rất cần câu trả lời của các bạn.
Results: 161, Time: 0.0527

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese