YOUR SHADOW in Vietnamese translation

[jɔːr 'ʃædəʊ]
[jɔːr 'ʃædəʊ]
bóng của bạn
your ball
your shadow
your soccer
your balloon
your football
your tennis
your shade
your polish
cái bóng
shadow
silhouette
bóng em
cho shadow của mình
bóng đen của ngươi
bóng của cậu

Examples of using Your shadow in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Not even your shadow.
Kể cả cái bóng của anh.
To be constantly in your shadow, constantly the overlooked one.
Luôn luôn ở trong cái bóng của bạn, liên tục là cái bị bỏ qua.
Watch your shadow out there.
Xem cái bóng của anh đi.
You don't like your shadow, do you?
Ngươi không thích bóng mình, phải không?
I have been talking to your shadow.
Em vừa nói chuyện với cái bóng của anh.
I will always be your shadow.
Ta luôn luôn là chiếc bóng của ngươi.
Understand you and your shadow.
Đồng cô và bóng cậu.
You are before me, and I am your shadow.
Ở trước mặt anh, tôi là cái bóng của chị.
That you are larger than your shadow.
Rằng cậu đã lớn hơn so với cái bóng của mình.
It's only you with your shadow.
Chỉ có anh cùng với cái bóng của mình.
I will be with you like your shadow.
Tôi sẽ ở cùng chú như cái bóng của chú.
If your alone, I will be your shadow.
Riêng tôi, tôi sẽ là cái bóng của anh.
be a saint and sin becomes your shadow.
tội lỗi trở thành cái bóng của bạn.
I will be your shadow.
bố là cái bóng của con.
I will be there, I will be your shadow.
Riêng tôi, tôi sẽ là cái bóng của anh.
It's only you with your shadow.
Chỉ còn lại anh với cái bóng của mình.
False friends are like your shadow.
Những người bạn giả dối giống như những chiếc bóng.
The wind is chasing your shadow.
Tựa những con gió đuổi theo bóng mình.
You have to patiently learn to live together with your shadow.
Bạn phải kiên nhẫn học cách sống chung với cái bóng của mình.
it is your shadow.
nó là cái bóng của bạn.
Results: 128, Time: 0.0441

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese