ACC in English translation

acct
acc

Examples of using Acc in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Acc Fshare mình có acc mãi mãi tải….
Among my ACTG's, there dwells a part that will forever be ACC.
Acc nào acc mới/?
Gafcon: the new acc?
Acc đã ngừng bán.
CDs have stopped selling.
Chẳng có acc nào được cả.
Of course there are no Acc.
Acc không tồn tại nữa.
The AIC no longer exists.
Acc không có vấn đề….
CSAS is not a problem….
Acc không có vấn đề….
AKC has no problem.
Acc đâu.
The Acc No.
Acc ngày hôm nay.
The ACC Today.
Acc có full.
The attic is full.
Acc đã up 188.
Tsla was up at 188.
Trang này mình cũng có acc.
This page also has a TOC.
Tui cũng đâu có thuộc Acc^^.
I don't qualify for acc either.
Hi vọng có thể giúp bạn lấy lại acc.
Hopefully she can make it back to ACCs.
Tiếc là mình không có acc photobucket==".
Sorry, don't have a photobucket ac.
Nếu acc không hoạt động được xin vui lòng thử acc khác.
If this link is not active, please try another IMC.
Có thể cái acc.
Probably by the ACC.
Hiện tại, mình chưa có acc.
And currently I don't have an ACM.
Người chỉ được tham gia 1 acc.
A person can join only one OPC.
Nếu bất cứ ai mà quảng bá sẽ bị khoá acc.
Any injury that would be covered by ACC.
Results: 158, Time: 0.0233

Top dictionary queries

Vietnamese - English