Examples of using Acting in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Acting Tổng thống Gabon.
Hát hoặc Acting?
Acting Tổng thống Guinea.
Acting Tổng thống Burkina Faso.
Hát hoặc Acting?
Acting Tổng thống Vanuatu.
Double Acting Ram thủy lực.
Acting Tổng thống Guiné- Bissau.
Lĩnh vực học Acting( BFA).
Voice acting thật đáng sợ mà.
Voice acting thật đáng sợ mà.
Học Acting( BFA) tại Mỹ.
Loại 1 chiều Single Acting Cylinder.
Voice acting thật đáng sợ mà.
Thạc sĩ nghệ thuật trong Acting.
Lĩnh vực học Acting& Performing Arts.
Stanislavski, ông tổ của Method Acting.
Adventures in Voice Acting Chính mình.
Voice acting thật đáng sợ mà.
Voice acting thật đáng sợ mà.