Examples of using Actual in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Khách sạn One Actual, this is Cowboy.
Khách sạn One Actual, this is Cowboy!
Còn gọi là Actual Cost( AC).
Whisky One, đây là Drop Bear Actual.
Mẹ kiếp Delta 6 Actual, đây là Murphy.
Khách sạn One Actual, đây là Cowboy.
LAC là viết tắt của Line of Actual Control.
Mẹ kiếp Delta 6 Actual, đây là Murphy.
Semper Fi, 1- 7 Actual, thoát.
Mẹ kiếp Delta 6 Actual, đây là Murphy.
Ở mục Page Sizing& Handling chọn Actual Size.
Actual Size là album cuối cùng của Mr.
Apache 1, đây là Raider Actual. Hắn đang ở đây.
Actual Cost( AC): Chi phí thực tế.
Kilo Actual, có dấu hiệu nào của cậu bé không?
Apache 1, đây là Raider Actual. Hắn đang ở đây.
Actual thành viên của các nơi applies đến mô… FilthyRx 01: 04.
IELTS Writing Actual Test( Task 1,
IELTS Writing Actual Test( Task 1,
Có hai cách phổ biến trong đó thuật ngữ" Line of Actual Control" được sử dụng.