Examples of using Ascending in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Một cảnh của Jupiter Ascending.
Kích nút Sort Ascending hoặc Sort Descending.
Ảnh mới của Channing Tatum trong Jupiter Ascending.
Tạo hình của Eddie Redmayne trong Jupiter Ascending.
Kích vào nút Sort Ascending hoặc Sort Descending.
Ascending and Descending, tranh in thạch bản( 1960).
Intel thâu tóm Ascending Technologies để phát triển drone RealSense.
Sau đó nhấn nút Sort Ascending hay Sort Descending trên.
Sắp Xếp Theo Vị trí Tên Giá Popularity Set Ascending Direction.
Nghiên cứu viên: Cassandra, đây là bức" Ascending and Descending".
Hình dạng biểu đồ giá tam giác Symmetrical, Ascending và Descending.
Sắp xếp theo Tên Sản phẩm Đơn giá Relevance Set Ascending Direction.
Tiêu đề Ngày tháng Username Relevance in Descending Order in Ascending Order.
The Lark Ascending, Inc.( Accessed ngày 2 tháng 5 năm 2010).
Lần này, họ trở lại với bộ phim khoa học viễn tưởng Jupiter Ascending.
Lần này, họ trở lại với bộ phim khoa học viễn tưởng Jupiter Ascending.
Nhà nghiên cứu: Cassandra, đây là bức tranh mang tên“ Ascending and Descending”.
Nhà nghiên cứu: Cassandra, đây là bức tranh mang tên“ Ascending and Descending”.
The Lark Ascending, Inc.( Accessed ngày 2 tháng 5 năm 2010) Foss, Hubert.
Phim Hollywood thứ hai của nữ diễn viên Bae Doo Na Jupiter Ascending sẽ ra mắt vào tháng 7.