Examples of using
Ascending
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
above all with John we reach the point of ascending from Jesus to the Father.
chúng ta đạt tới điểm đi lên từ Chúa Giêsu tới Chúa Cha.
There are many examples of non-native monarchs ascending a country's throne, either through conquest or the direct family line dying out.
Có rất nhiều ví dụ về các vị vua không phải là người bản xứ tăng lên ngai vàng của một quốc gia, hoặc thông qua cuộc chinh phục hoặc dòng họ trực tiếp chết dần.
At age 19, in this critical moment of his ascending rugby career, Sid declared that he would forgo rugby to serve a mission.
Lúc 19 tuổi, trong giây phút quyết định này của sự nghiệp chơi bóng đang lên của mình, Sid tuyên bố rằng anh sẽ bỏ chơi bóng rugby để phục vụ truyền giáo.
She has had English-speaking roles in the Wachowski films Cloud Atlas(2012) and Jupiter Ascending(2015), and the TV series Sense8(2015-present).
Cô đã có vai diễn nói tiếng Anh trong bộ phim Wachowski Cloud Atlas( 2012) và Jupiter Ascending( 2015) và bộ phim truyền hình Sense8( 2015- present).
Depending on weather conditions, travelers will have to spend 3 to 5 hours for ascending and descending.
Tùy điều kiện thời tiết, bạn sẽ mất 3- 5 tiếng leo lên và xuống.
complete a correction, the price had to put in a bottom by testing the lower limit of this ascending channel.
giá phải chạm đáy bằng cách“ thử” mức thấp hơn trên kênh đi lên này.
Thang Long(Ascending Dragon) as the capital of Vietnam, a status which has remained till today.
Thăng Long( Rồng bay lên) là thủ đô của Việt Nam, một nơi còn tồn tại đến ngày nay.
With its ascending valve, you can play a full scale without using the two farthest positions!
Với van tăng lên của nó, bạn có thể chơi một quy mô đầy đủ mà không sử dụng hai vị trí xa nhất!
then choose Sort Ascending.
chọn Sort Ascending.
In 1970, she obtained the Teknoquimica Award, a recognition that solidified her ascending artistic career.
Năm 1970, bà đã giành được giải thưởng Teknoquimica, một sự công nhận đã củng cố sự nghiệp nghệ thuật đang lên của bà.
The adventurous can challenge themselves by ascending some of the peak's nerve-shredding 2,200ft cliffs.
Những người thích phiêu lưu có thể thử thách bản thân bằng cách leo lên một số vách đá chật chội 2.200 ft.
has the price started a new cycle without touching the bottom of the ascending channel first.
chu kỳ mới mà không chạm đáy kênh đi lên trước.
Because the thick ascending limb is responsible for 25% of sodium reabsorption in the nephron, furosemide is a very potent diuretic.
Bởi vì cánh tay tăng lên dày đặc chịu trách nhiệm cho 25% sự hấp thụ natri lại trong nephron, furosemide là thuốc lợi tiểu rất mạnh.
And again ascending to heaven, preparing for the fulfillment of some important event.
Và lại bay lên thiên đàng, chuẩn bị cho sự ứng nghiệm của một vài sự kiện quan trọng.
the skier's heels must be free to allow a natural walking motion while ascending and traversing.
một cách tự nhiên, trong khi đi bộ chuyển động và traversing ascending.
We have passed the point of no return and the Earth is ascending to a higher state of consciousness.
Chúng ta đã bước qua và không thể quay ngược trở lại và trái đất đang tiến lên tới một trạng thái cao hơn ý thức.
Jesus knew that He would be ascending back into Heaven, and He did, 40 days after
Chúa Jêsus vốn biết rõ Ngài sẽ thăng thiên về trời,
Plans start at free forever, on an ascending scale up to about $100 per month.
Kế hoạch bắt đầu miễn phí vĩnh viễn, trên một quy mô tăng lên đến khoảng$ 100 mỗi tháng.
A shining rainbow arched away from these figures, guiding his eye to George Washington ascending to heaven on a cloud.
Một chiếc cầu vồng sáng rực vươn ra từ nhóm này, dẫn ánh mắt anh tới chỗ George Washington đang cười mây bay lên thiên đường.
Kim performing her free skate to The Lark Ascending at the 2006 Skate Canada.
Kim đang thực hiện bài trình diễn nội dung tự do The Lark Ascending tại 2006 Skate Canada.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文