Examples of using Barak in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tướng Ehud Barak.
Barak không trả lời.
Bộ trưởng Ehud Barak.
Barak Obama Trả lời.
Ehud Barak Thủ tướng Israel.
Đạo diễn: Barak Goodman.
Thiếu Tướng Ehud Barak.
Ehud Barak Thủ tướng Israel.
Diễn viên: Barak Goodman.
Cựu Thủ tướng Israel Ehud Barak.
Cựu Thủ tướng Israel Ehud Barak.
Barak muốn trong vòng ba năm.
Tên lửa Barak 8 SAM.
Bộ trưởng Quốc phòng Israel Ehud Barak.
Barak. Chúng ta đang về nhà.
Bộ trưởng Quốc phòng Ixraen Ehud Barak.
Barak không muốn gặp Arafat một mình;
Barak là một người rất dẻo dai;
ông Ehud Barak.
Tháng 2- Ehud Barak, Thủ tướng Israel.