Examples of using Bead in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bảng BEAD ROAD và BIG ROAD thể hiện kết quả của các ván bài trong quá khứ,
Bead dễ thương!
Máy góc Bead Angle.
Bead Mill Máy mài.
Red Bead Thử nghiệm.
Red Bead Thử nghiệm.
Mẫu số: corner bead.
Bead đo độ cứng.
Bead Mill để Làm Gems.
Mẫu số: Acrylic Bead.
Hình dạng của đầu Bead.
Tên sản phẩm: bead bracelet.
Glass Bead Máy phun cát.
Dây chuyền bạc với black bead.
Trượt trên( không có ren) Bead.
Cát thủy tinh GB( glass bead).
Mẫu số: TG- Y- angle bead.
Máy mới bead đính quần áo vá thêu.
Sự Khác Biệt Giữa Sand Mill Và Bead Mill.
Zircon Bead Bracelet, vật liệu là đồng pave CZ.