BILLY in English translation

Examples of using Billy in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Billy đã đi rồi.
Because Billy's gone.
Okay. Là kiểu Billy Martin phải không?
Okay. It's a Billy Martin?
Chào, tôi là Billy…- Đi đứng phải nhìn chứ. Đi đi.
Watch where you're going. Go on.- Hi, guys, I'm Billy.
Bác Billy đây, bác ấy là người các bác cần.
Uncle Bitty here, he's your man.
Billy vẫn còn đó chứ? Xin chào?
Is Billy still there? Hello?
Billy ổn chứ?
Is Billy all right?
Billy lại đang làm điều gì đó ngu ngốc.
It's Billy, he's doin' somethin dumb again.
Billy đâu? Cậu làm gì thế?
What are you doing? Where's Billy?
Billy, anh phản bội bọn tôi?
Yan-kit, why did you betray us?
Billy, dậy đi mà.
Billy, Billy, get up, please. Billy..
Billy đâu rồi?
Where's billy?
Billy! Billy đây!
It's Billy. It's Billy!
Billy, để tôi vụ này, anh bạn Thôi nào!
Bill, I got this, buddy. Come on,!
Billy và tôi có thỏa thuận đặc biệt. Không đóng gì hết?
The Butcher and me have a special arrangement.- Nothing?
Billy nói chỉ có một cách duy nhất để kết thúc việc này thôi.
Billie said that there's only one way that this ends right.
Thôi nào, Billy.- Ờ.
Yeah. Come on, Billy.
Chào Billy đi con.
Say hi to Billy.
Billy! Tớ đây!
It's Billy! It's me!
Billy ạ, anh ấy thực sự rất mệt
It's Billy, he's just really tired
Billy theo phe nào?
What side was Billy on?
Results: 6663, Time: 0.0262

Top dictionary queries

Vietnamese - English