BUNS in English translation

buns
bánh
bánh bao nhân
những chiếc bánh bao
chiếc bánh mì
cái
bánh mì kẹp

Examples of using Buns in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nguyên liệu( được 16 buns).
Ingredients for 16 buns.
Bạn đang xem Hot Cross Buns.
Listen to Hot Cross Buns.
Abby vượt qua- nóng vượt qua buns.
Abby Cross- Hot Cross Buns.
Lấy công thức từ Buns In My Oven.
For the recipe, head over to Buns in My Oven.
Lấy công thức từ Buns In My Oven.
Recipe adapted from Buns In My Oven.
Lấy công thức từ Buns In My Oven.
Recipe from Buns In My Oven[1].
Lấy công thức từ Buns In My Oven.
The original recipe is from Buns In my Oven.
Cinnabon Buns, công thức ban đầu với hình ảnh.
Cinnabon Buns, original recipe with photos.
Xvideos ống Abby vượt qua- nóng vượt qua buns.
Abby Cross- Hot Cross Buns.
Bạn đang ở đây: Trang chủ/ Bánh mì và buns.
You are here: Home/ Breads and buns.
Linh mục dutch và nhà soạn nhạc Benedictus Buns đời 6.
Dutch priest and composer Benedictus Buns died 6.
Bánh mì và buns.
Breads and buns.
Hot Dog Buns( Không Đường, Không Mè)( 6 cái).
Two hot dogs(without buns).
Bạn đang ở đây: Trang chủ/ Bánh mì và buns/ Vòng với mứt.
You are here: Home/ Breads and buns/ Loops with jam.
Bạn đang ở đây: Trang chủ/ Bánh mì và buns/ Lá với mẩu.
You are here: Home/ Breads and buns/ Leaves with crumbs.
Bạn đang ở đây: Trang chủ/ Bánh mì và buns/ Petit choux de nata.
You are here: Home/ Breads and buns/ Petit choux cream.
Bạn đang ở đây: Trang chủ/ Bánh mì và buns/ Hề đường hải lý.
You are here: Home/ Breads and buns/ Clown sugar knots.
Bạn đang ở đây: Trang chủ/ Bánh mì và buns/ Sô cô la chip cookie.
You are here: Home/ Breads and buns/ Chocolate chips cookies.
Bạn đang ở đây: Trang chủ/ Bánh mì và buns/ Tự làm bánh mì.
You are here: Home/ Breads and buns/ Homemade bread.
Bạn đang ở đây: Trang chủ/ Bánh mì và buns/ Nấm men bánh quế.
You are here: Home/ Breads and buns/ Yeast waffles.
Results: 81, Time: 0.0197

Top dictionary queries

Vietnamese - English