BUNS in Vietnamese translation

[bʌnz]
[bʌnz]
bánh
cake
bread
wheel
pie
gear
bakery
pastry
buns
pudding
sandwich
bánh bao nhân
những chiếc bánh bao
chiếc bánh mì
cái
one
this
that
female
thing
is
pcs
got
ego
self
bánh mì kẹp
sandwiches
burgers
hamburgers
a hotdog

Examples of using Buns in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I bought some steamed buns, your favorite!
Ông mua bánh bao hấp cháu thích về đây!
I want to have red bean buns.
Con muốn ăn bánh bao nhân đậu.
There are no red bean buns today.
Hôm nay không có bánh bao nhân đậu đâu.
How can you hire samurai, you can't even buy buns.
Không đủ tiền mua bánh bao thì sao thuê được samurai.
I helped myself to tea and buns.
Bố có uống trà và ăn bánh.
He must either be on his knees or buns.
Chắn phải quỳ gối hay nhựợng bộ.
A secret place is hidden, hidden between thick buns.
Một nơi bí mật được giấu kín giữa những bánh dày.
I will go buy one or two buns.
tôi sẽ đi mua một hoặc hai cái bánh.
Six buns, please. Buns.
Sáu bánh mì ạ. Bánh mì.
Yes, I have buns.
Đúng. Có bánh mì.
How would you feel if someone throws cream buns at you?
Chị sẽ thấy thế nào nếu ai đó ném bánh mì kem vào chị?
Of course, of course She shakes her buns to the cavaco sound.
Dĩ nhiên là vậy Nàng lắc mông theo tiếng đàn cavaco.
Three.-And a few tofu buns.
Ba. Và một ít bánh bao đậu phụ.
Dogs and buns.
Chó và bánh mì.
I can, uh, tape all of your buns together.
Tôi có thể, uh, dính tất cả tóc của các cậu lại với nhau.
Honey hotteok and cheese buns.
Bánh rán mật ong và bánh mì phô mai.
Here it is I have added some rose extracts to these buns.
Tôi có thêm mấy cái bông hồng kèm theo mấy cái bánh này Tới đây.
Go grab some buns What the hell?
Làm gì thế? Tranh thủ đi lấy bánh bao đi?
No, we're getting fish-shaped buns.
Thôi, mình đi ăn bánh cá.
I have added some rose extracts to these buns Here it is.
Tôi có thêm mấy cái bông hồng kèm theo mấy cái bánh này Tới đây.
Results: 294, Time: 0.0844

Top dictionary queries

English - Vietnamese