Examples of using Byrd in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Được rồi, Byrd.
Hỏi về Dan Byrd.
Tác giả: Cary Byrd.
Nhìn tôi này Byrd!
Thượng nghị sĩ Byrd.
Đô đốc Richard E. Byrd.
Đô đốc Byrd cũng nhận.
Đô đốc Richard E. Byrd.
Anh Byrd, lần bắn hai.
Đô đốc Byrd cũng nhận.
Chuẩn Đô đốc Richard E. Byrd.
Tác giả chuyên gia: Cary Byrd.
Hỏi về Dan Byrd.
Chuẩn Đô đốc Richard E. Byrd.
Chuẩn Đô đốc Richard E. Byrd.
Cái chết của Byrd and Melanie Billing.
Cái chết của Byrd and Melanie Billing.
Tiếc là không có ông Byrd.
Cary Byrd.
Đô đốc Byrd đã được cho là.