Examples of using Ceo in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Lợi ích cho ceo, coo, cto?
Ceo này chắc mới.
Ceo hiện tại của Yahoo là nữ bạn à.
Ceo thật là nhân đạo mà.
Ceo này chắc mới.
Ceo của ideo.
Ceo của ideo.
Ceo cô đơn.
Home»' tìm kiếm ceo'.
Tôi vẫn là ceo!
Home»' tìm kiếm ceo'.
Tag- tạp chí ceo.
Gởi tin nhắn tới ceo.
Cái này mà gọi là ceo?
Bạn là một ceo?
Xem tất cả Thông điệp ceo.
Bạn là một ceo?
Bạn có thể yêu cầu gì hơn về một ceo?
Bạn là một ceo?
Kinh nghiệm làm ceo.