CHANT in English translation

chant
hát
tụng
hô vang
niệm
bài kinh
lời bài hát
hô khẩu hiệu
đọc kinh
bài ca

Examples of using Chant in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bình luận về chant BVB này.
Comments on this BVB chant.
Bình luận về chant SDE này.
Comments on this SDE chant.
Bình luận về chant GFC này.
Comments on this GFC chant.
Bình luận về chant RCS này.
Comments on this RCS chant.
Có được này CFC chant+ 63 thêm.
Get this CFC chant+ 63 more.
Bình luận về chant AFC này.
Comments on this AFC chant.
Đây là một sáng tạo của Bernard Chant.
It is the creation of Bernard Chant.
Bình luận về chant MUFC này.
Comments on this MUFC chant.
Bình luận về chant Barcelona này.
Comments on this Barcelona chant.
Bình luận về chant CDG này.
Comments on this CDG chant.
Có được này PVFC chant+ 13 thêm.
Get this PVFC chant+ 13 more.
Có được này CES chant+ 27 thêm.
Get this CES chant+ 27 more.
Có được này Chievo chant+ 14 thêm.
Get this Chievo chant+ 14 more.
Có được này GFC chant+ 30 thêm.
Get this GFC chant+ 30 more.
Có được này ACM chant+ 48 thêm.
Get this ACM chant+ 48 more.
Có được này Barcelona chant+ 43 thêm.
Get this Barcelona chant+ 43 more.
Chín mạng sống của Christopher Chant;
The Lives of Christopher Chant.
Có được này SDE chant+ 28 thêm.
Get this SDE chant+ 28 more.
Có được này AFC chant+ 51 thêm.
Get this AFC chant+ 51 more.
Có được này MUFC chant+ 57 thêm.
Get this MUFC chant+ 57 more.
Results: 120, Time: 0.0211

Top dictionary queries

Vietnamese - English