CHERRY in English translation

cherry
anh đào
cherries
anh đào

Examples of using Cherry in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hương vị cherry.
Taste of Kerry.
Thường đi cùng cụm từ" pretty please with a cherry on top".
Like and share pretty please with a cherry on top.
Cẩn thận khi ăn cherry.
Be careful eating the cherries.
Úc xuất khẩu trên 5.600 tấn cherry trong năm 2015- 2016.
Australia exported over 5,600 tonnes of cherries in 2015-16.
Ngươi cảm thấy thế nào, Cherry?".
How are you feeling, Kerry?”.
Mùa này đang mùa cherry, ngon tuyệt.
While cherries are in season, this is delicious.
Người liên hệ: Ms. Cherry.
Contact Person: Mr. Kerry.
Ảnh đẹp của cherry.
Beautiful picture of Cherie.
Bước 1: Sơ chế cherry.
Step 1: Processing the Cherry.
Cách để Đông lạnh cherry.
As for freezing the cherries.
Maria sinh ra và lớn lên ở Cherry Hill, NJ.
Alex was born and raised in Chery Hill, NJ.
Xem Ảnh Trang Cherry.
Look at Cherry Bombe.
Đàn ông đối với tôi như trái cherry trên miếng bánh ngọt.
The man for me is the cherry on the pie.
Nếu bạn ăn cherry….
You hungrily eat a cherry….
Những giống chó nào thì bị“ cherry eye”?
Which Breeds Are Likely to Have Cherry Eye?
Halle Berry:“ Đàn ông đối với tôi như trái cherry trên miếng bánh ngọt.
HALLE BERRY The man for me is the cherry on the pie.
Vera, một khách hàng say rượu. Hắn đánh cherry.
Vera… There's a drunken client… beating Vishnya.
Nó là con trai tôi đó, Cherry?
He is my son, Ciliegia?
Yêu cầu cấp cứu ở ngõ phía sau 1163 đường Tây Cherry.
Requesting ambulance in alley behind 1 1 63 West Cherty.
Shut up.- Now give me the cherry.
Now give me the cherry.- Shut up.
Results: 1846, Time: 0.0241

Top dictionary queries

Vietnamese - English