Examples of using Chiefs in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
người lính và Chiefs, hiển thị các đồ tạo tác lịch sử quân sự và đồng phục.
mà còn có danh sách của Bitcoin Chiefs- phải nói rằng- điều này khá thú vị.
ông đã phát động“ Joint Chiefs of Staff Readiness Test~ Trắc Nghiệm Mực Độ Sẵn Sàng của các Tham Mưu Trưởng Liên Quân”,
Thủ tướng Narendra Modi và Chiefs của ba lực. Các Limousine bọc thép,
Kaiser Chiefs đang biểu diễn!
Kaiser Chiefs đang biểu diễn.
Ðội KC Chiefs nghĩ gì?
Lời Dịch- Ruby- Kaiser Chiefs.
Họ sẽ thắng Kansas City Chiefs.
Kaiser Chiefs đang biểu diễn.
Họ sẽ thắng Kansas City Chiefs.
Kaiser Chiefs đang biểu diễn.
Lời Dịch- Ruby- Kaiser Chiefs.
Phó thủ tướng, Joint Chiefs.
Chiefs, đạo diễn Daniel Junge.
Lời Dịch- Ruby- Kaiser Chiefs.
Đội cầu Kansas City Chiefs đoạt cúp Super Bowl.
Kansas City Chiefs đoạt cúp vô địch Super Bowl.
Đội cầu Kansas City Chiefs đoạt cúp Super Bowl.
Đội cầu Kansas City Chiefs đoạt cúp Super Bowl.