Examples of using Chiu in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
hàng loạt bằng sáng chế", Chiu Shih- fang,
( Ảnh của RINGO CHIU/ AFP).
Đây là Rowena Chiu.
Đạo diễn Derek Chiu.
Đạo diễn Derek Chiu.
Chị Chiu!
Đạo diễn: Lee Chiu.
Tôi đang tìm Rowena Chiu.
Dr pin chi chiu.
Vì Jack Chiu vẫn chưa.
Bất bại, Jack Chiu!
Nó ghi là Christine Chiu.
Video cung cấp bởi Jennifer Chiu.
Chị Chiu đang nói!
Ảnh: Jeff Chiu/ AP Photo.
Jeff Chiu/ Báo chí liên kết.
Chiu Karn Fu chẳng là gì cả.
Chiu chắt khó quên.
Jeff Chiu/ Báo chí liên kết.
Toàn cảnh hồ nhìn từ Chiu Gompa.
