Examples of using Choices in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nguồn: UK Sepsis Trust và NHS Choices.
Home/ Game/ Choices: Stories You Play.
Creative Choices( 6 tháng 8 năm 2009).
Phim truyện the lost choices.
info/ choices.
Widget sfWidgetFormSelect có một option bắt buộc, choices.
Cà phê của bạn Choices Up trong không khí.
Nguồn: DailyMail/ UK Sepsis Trust và NHS Choices.
Info/ choices và làm theo các bước nêu ra trong đó.
Cựu Ngoại Trưởng Hillary Clinton ký sách“ Hard Choices.”.
Cựu ngoại trưởng Hillary Clinton phát hành cuốn sách mới Hard Choices.
Roger Schmitz đã viết Choices Encoder ra cho hệ thống thiết kế.
Cựu Ngoại Trưởng Hillary Clinton ký sách“ Hard Choices.” photo.
Tại sao những Good People lại đưa ra các Bad Security Choices.
Cựu ngoại trưởng Hillary Clinton phát hành cuốn sách mới Hard Choices.
Để có Premium Choices, bạn cần có ruby.
Roger Schmitz đã viết Choices Encoder ra cho hệ thống thiết kế cho các tạp chí Motion.
Một trong những mục tiêu đầu tiên của Bosch là nhà bán lẻ địa phương Choices Market.
Sách của ông, Choices: Inside the Making of Indian Foreign Policy, được xuất bản trong năm 2016.
Dự luật này còn gọi là H. R. 3200," America' s Affordable Health Choices Act.".