CHOICES in Vietnamese translation

['tʃoisiz]
['tʃoisiz]
lựa chọn
choice
choose
option
select
opt
pick
alternative

Examples of using Choices in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Some choices based on error, some on truth.
Một bên đặt nền tảng trên sự sai lầm, một bên trên sự chân thật.
No one can dictate the choices we make internally.
Không ai có thể ra lệnh cho các lựa chọn chúng ta thực hiện trong nội bộ.
How do you face tough choices?
Đối mặt với các lựa chọn khó khăn như thế nào?
This life is choices and struggles.
Cuộc đời là những sự chọn lựa và tìm kiếm….
As Jean-Paul Sarte stated,“We are our choices.”!
Như Jean Paul Sartre đã nói:“ WE ARE OUR CHOICE”!
Policies to attract investment must give us choices.
Đến lúc chính sách thu hút đầu tư của chúng ta phải có lựa chọn.
There have never been so many choices.
Chưa bao giờ nhiều lựa chọn đến thế.
Desperate to save his dignity, he faces impossible moral choices.
Tuyệt vọng để cứu nhân phẩm của mình, ông phải đối mặt với sự lựa chọn đạo đức.
A lot of factors influence their choices.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn của họ.
I don't want other women to face those choices.
Con không muốn mẹ phải đối diện với những chọn lựa đó nữa….
Here is a short list, with some popular choices.
Đây là môt danh sách tóm gọn, với những sự chọn lựa phổ biến.
Tip: Be conscious of your choices.
Mẹo: Hãy ý thức về lựa chọn của bạn.
Observing people similar to us can greatly affect our choices.
Quan sát những người giống mình có thể ảnh hưởng rất lớn đến lựa chọn của chúng ta.
Never have there been so many choices.
Chưa bao giờ nhiều lựa chọn đến thế.
Click on"More Images" to view color choices.
Bấm vào" Hình Ảnh" để xem thêm nhiều Màu sắc khác.
We need more players, more choices.
Chúng tôi cần nhiều cầu thủ hơn để lựa chọn.
which means that there are no choices.
không có choice luôn.
We must all live without choices, Mary.
Cuộc sống của chúng ta không hề có lựa chọn mà Mary.
she said, you have no choices.
con không có sự lựa.
It limits your choices, but it also focuses your choices.".
Nó giới hạn sự lựa chọn của bạn nhưng cũng khiến bạn quyết tâm thành công".
Results: 14643, Time: 0.0552

Top dictionary queries

English - Vietnamese