Examples of using Comin in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
I' m Comin'", và" Soul Man" cho SAM và DAVE.
tải xuống kỹ thuật số 32 10 6 Comin back hard Phát hành:
Họ sẽ được Comin' Vòng núi.
Họ sẽ được Comin' Vòng núi.
Cảm nhận: Comin' Home.
Họ sẽ được Comin' Vòng núi.
Cô ấy sẽ được Comin'' Round The Mountain.
Thank you for comin' along!
Comin Hotel Nha Trang.
Nam bán cầu, comin' từ phía đông.
Lời bài hát: Sunday Mornin' Comin' Down.
Lời bài hát: Sunday Mornin' Comin' Down.
nơi bạn đang comin‘ từ.
Lời bài hát: Sunday Mornin' Comin' Down.
Lời bài hát" Christmas comin round again".
Ông luôn luôn comin' để xem những gì tôi đang plantin'.
Lời bài hát: Sunday Mornin' Comin' Down.
Nếu số truy cập chỉ giữ trên comin‘….
nơi bạn đang comin' từ.
Thank You For Comin' Along( với đoàn phim).