đi
go
come
travel
away
walk
take
get
leave
move
head sắp tới
upcoming
next
forthcoming
ahead
incoming
imminent
the coming
coming
impending
going forward đã đến
to
here
has come
has arrived
went to
have reached
have been to
visited
is coming
reached đang đến
to
coming
will come
is coming
are arriving
are going to
are getting
arriving
is approaching
are visiting ra
out
made
came
go
forth
is
given
released
away
happen trở
come
become
back
get
go
resistance
be
again
returned
turned xuất hiện
appear
appearance
show up
occur
emerge
come
arise
present sẽ đến
will come
would come
will arrive
to
will go to
shall come
will reach
will be there
would go to
would arrive đã tới
to
has come
has arrived
went to
have reached
is here
visited
have been to
had visited
is coming rồi
Yeah, thank you for coming in. Emmett. Emmett. Yeah, cám ơn ông đã tới . When the train's coming ? What about pushing someone on the tracks. Khi xe lửa đang tới ? Thế còn việc đẩy ai đó vào đường ray. Because you had no idea I was coming to save you. Vì chị không hề biết là em sẽ tới cứu chị. Yeah.- Yeah. I feel a little sexy time coming on. Phải. Tôi thấy tới lúc để gợi cảm một chút rồi . It's His Majesty's way of thanking you for coming today. Đây là thành ý của Bệ hạ vì hôm nay cô đã tới .
Chúng đang tới , Nya. You must have seen this coming . Cô phải thấy điều này sẽ tới . No, we got an air strike coming . Không được, sắp không kích rồi . Thank you all for coming . Cảm ơn đã tới . The doctor's coming , sir. Bác sĩ đang tới , thưa ngài. we just need a way to see her coming . chúng ta cần xem bà ta sẽ tới như nào. Then we know what's coming next. Vậy là biết tiếp theo là cái gì. Được rồi . Thank you all for coming . Cám ơn vì đã tới . Autopsy's coming . Then they will decide whether to file charges. Sau đó họ sẽ quyết định tuyên bố như thế nào. Đội xét nghiệm đang tới . Almost! Hinata, I'm coming . Hinata, chị đang đến. Gần được rồi . I got a couple of mil coming in like a week. Ờ, vài triệu đô sẽ tới trong khoảng 1 tuần. Thank you very much for coming in. Cám ơn rất nhiều vì đã tới . Run! Monster's coming ! Run! Chạy! Chạy! Quái vật đang tới ! Now the sponsors are coming . Bây giờ thì được bảo trợ rồi . We're going to spend the day packing. Alison's coming . Tụi em sẽ dành cả ngày để thu dọn. Alison sẽ tới .
Display more examples
Results: 33451 ,
Time: 0.1125