COMING HERE in Vietnamese translation

['kʌmiŋ hiər]
['kʌmiŋ hiər]
đến đây
come here
here
arrived
have come
to this
am coming
this far
go there
tới đây
here
come
arrived
there
to this
now
về đây
here
come back
come
there
about this
on this
go now
of this
on now
hither
lại đây
come here
back here
stay here
come back
here again
get over here
remained there
over here
come now
come hither
vào đây
in here
into this
come in
in there
in this
on this
at this
there
in it
to this

Examples of using Coming here in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I love coming here every time.
Tôi thích trở lại đây mỗi lần.
Maybe she will be coming here after all.
Có lẽ tất cả họ sẽ đến đây sau đó.".
I strongly recommend coming here!!
Tôi rất khuyên bạn nên đến đây!!
Himmler's coming here?
Himmler sẽ đến à?
I don't need her coming here and messing things up.
Tao không muốn cô ta quay lại đây, đặt câu hỏi, khuấy tung mọi thứ lên.
Also coming here is helpful.
Họ tới đây cũng là giúp đỡ rồi.
Definitely coming here again in the future!
Chắc chắn sẽ đến đây một lần nữa trong tương lai!
The Emperor's coming here?
Hoàng Thượng sẽ đến đây ư?
But… You don't have to bother coming here.
Nhưng cô không phải đến tận đây… Nay là ngày nghỉ của cô.
Thank you for coming here despite your busy schedule.
Cảm ơn anh đã tới đây dù rất bận rộn.
Why would Ben say the people coming here intend to do us harm?
Tại sao Ben lại nói những người sắp đến đây muốn làm hại chúng ta?
Or because the people coming here intend to do us harm.
Hoặc bởi vì những người sắp đến đây Định làm hại chúng ta thật.
She just stopped coming here.
Cô ấy không đến đây nữa.
Like coming here.- Like?- Like?
Như là đến đây.- Như là…- Như là?.
Like? Like coming here.- Like?
Như là đến đây.- Như là…- Như là?.
It worked. They're coming here.
Họ đang đến đây. Nó đã hoạt động.
But isn't the gun coming here?
Không lẽ tự đến đây,?
That proves coming here was a bad idea, right?
Thế đủ hiểu là tới đây  một ý tưởng điên rồ rồi, đúng chứ?
Thank you for coming here today.
Cảm ơn cô đã tới đây hôm nay.
Thank you very much for coming here today. Ladies and gentlemen.
Cảm ơn đã tới đây hôm nay. Thưa quý ông quý bà.
Results: 1418, Time: 0.0908

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese