Examples of using Dalai in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
quê hương của Dalai Lama và được bao quanh bởi dãy núi Himalaya;
chức năng của Dalai Lama và Panchen Lama,
HIS HOLINESS THE DALAI LAMA Con đường đến tĩnh lặng.
HIS HOLINESS THE DALAI LAMA Con đường đến tĩnh lặng.
Tác giả: DALAI LAMA XIV.
Con đường đến tĩnh lặng DALAI LAMA.
Dalai Lama Trung Quốc.
Dalai Lama Tới Pháp.
Đó là Dalai Lama.
Tác giả: dalai lama.
Thêm sách của Dalai Lama.
Thêm sách của Dalai Lama.
Như Dalai Lama từng nói.
Như Dalai Lama từng nói.
Trích từ: The Dalai Lama.
Dalai Lama chuẩn bị trao quyền.
Tổng thống Mỹ gặp Dalai Lama.
Đó là lời của Dalai Lama.
Đó là lời của Dalai Lama.
Đây là nơi sinh của Dalai Lama.