Examples of using Dales in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đặc vụ Dales?
Đặc vụ Dales, ngồi đi.
Đặc vụ Dales, ngồi đi.
Này Dales. Gọi anh này.
Này Dales. Gọi anh này.
Ông Dales, tôi muốn sự thật.
Chào buổi sáng, ông Dales. Cha.
Jackie. Đến từ Yorkshire Dales.
Chào buổi sáng, ông Dales. Cha.
Khách sạn tại Derbyshire Dales District.
Công viên Hills& Dales.
Chào buổi sáng, ông Dales. Cha.
Vâng? Này Dales, của ông đấy.
Vanessa điều hành một quán rượu ở Yorkshire Dales.
Thưa bà, tên tôi là Arthur Dales.
Đi qua Yorkshire Dales đến Lake District!!
Ông là Arthur Dales, đặc vụ FBI?
Đi qua Yorkshire Dales đến Lake District!!
Thành viên Quốc hội đại diện cho Derbyshire Dales.
Thành viên Quốc hội đại diện cho Derbyshire Dales.