DALES in Vietnamese translation

[deilz]
[deilz]

Examples of using Dales in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dale and I have fallen off the wagon!
Will và tôi nhảy xuống xe!
Dale is just trying to protect you.
Connie đang cố bảo vệ cậu.
When Dale saw the.
Khi Della trông thấy.
Dale, where are you going?
Will, cậu đi đâu?
So the Dale's here at the station.
Vậy là Dola đang ở đồn cảnh sát.
Dale, I wish you would've called me.
SIta: thật là, tôi ước cậu sẽ gọi tôi là chị.
That night, it rained,” Dale said.
Đêm qua trời mưa,” Dane nói.
were looking out upon Dale.
đang nhìn xuống Thung Lũng.
Bilsdale is a side dale of Rye Dale.
Bilsdale là một thung dũng bên cạnh thung lũng Rye.
If you have a lemon make lemonade- Dale Carnegie.
Nếu đời cho ta một quả chanh, hãy pha thành ly nước chanh- DALE CARNEGIE.
When fate hands you a lemon, make lemonade.”- Dale Carnegie.
Nếu đời cho ta một quả chanh, hãy pha thành ly nước chanh- DALE CARNEGIE.
We are dealing with creatures of emotion."- Dale Carnegie.
Chúng ta còn giao tiếp vối những sinh vật có xúc cảm''- DALE CARNEGIE.
If life gives you lemons, make lemonade"~ Dale Carnegie.
Nếu đời cho ta một quả chanh, hãy pha thành ly nước chanh- DALE CARNEGIE.
Look at it this way, Dale.
Hãy nhìn sự việc theo cách này nhé, Della.
Chip‘n' Dale 3 Stickers.
Chip' n' thung lũng 3 Nhãn.
Not to worry, Dale.
Đừng lo lắng nhiều, Della.
Cooperate with the inevitable.”- Dale Carnegie.
Hợp tác với những điều không thể tránh khỏi- DALE CARNEGIE.
The Hotel Dale.
Khách sạn Dale Dale.
Then why call me Mr. Dale?".
Vậy thì sao bây giờ lại gọi tôi là ông Allende?”.
Dale didn't find it unpleasant in the least,
Vì Dale cũng không phải
Results: 95, Time: 0.0375

Top dictionary queries

English - Vietnamese