Examples of using Daylight in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
được quyền thay đổi chương trình Daylight Saving Time của tiểu bang
Sau đó bạn sẽ nhận được 1 mã số thẻ cho DAYLIGHT, mà bạn có thể sử dụng vào ngày 11/ 4/ 2014 ngay sau khi game được ra mắt.
Daylight đã viết.
Tính năng Daylight Saving.
Cách chơi dead by daylight.
Dead by Daylight là gì?
( đổi hướng từ Pacific Daylight Time).
( đổi hướng từ Eastern Daylight Time).
Dead by daylight sắp ra rồi.
( đổi hướng từ Central Daylight Time).
Vụ này gọi là" Daylight Saving".
Đèn LED daylight kiểu Mustang cho ford….
Giữa thu ở Mỹ có Daylight savings time.
Auto Daylight Savings Time điều chỉnh.
( đổi hướng từ Australian Central Daylight Time).
Daylight: Nó không phải là ref liên tục.
Cùng với Arteria, cô gái High Daylight Walker.
Vụ này gọi là" Daylight Saving".
The Reef Daylight là trên 9 giờ mỗi ngày.
( đổi hướng từ Pacific Daylight Time).