Examples of using Death in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Thành một Death Knight.
Và bây giờ chúng ta đã có Death Stranding….
Thành một Death Knight.
Hắn tên là Death.
Điểm phim: Happy Death Day.
Bạn cũng có thể tăng hoặc giảm death benefit theo thời gian.
Thành một Death Knight.
Đó chính là hòn đảo Death.
Thành một Death Knight.
Sau đó, Thanos đem lòng yêu Death.
Viết thêm câu hỏi ở dưới đi death.
Được gọi là Death Grip.
Bài Hát Và Dances Of Death.
Netflix ra mắt phim tài liệu bi kịch The Death and Life của Marsha P. Johnson.
Đường Death.
Ý Nghĩa Lá Bài Death Trong Tarot.
Ý Nghĩa Lá Bài Death Trong Tarot.
Mới đây, anh đóng tiếp Maze Runner: The Death Cure sẽ ra mắt năm 2018.
Chương 4- Death Angel.
Sau đó, Thanos đem lòng yêu Death.