Examples of using Dicky in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
trong khi những người khác, như" Weird Al" Yankovic và Lil Dicky, tập trung hoàn toàn vào âm nhạc hài như là phương tiện duy nhất của họ về kiếu hài hước.
Joel Madden từ Good Charlotte, Dicky Barrett, Christopher Mintz- Plasse,
Đón xem NICKY, RICKY, DICKY và DAWN vào lúc 18h30 hàng ngày trên YouTV.
Đón xem NICKY, RICKY, DICKY và DAWN vào lúc 18h30 hàng ngày trên YouTV.
Này Dicky!
Chào Dicky.
Là Dicky.
Không Dicky.
Chào Dicky.
Dicky đây.
Đó là Dicky Eklund.
Đi nào Dicky.
Chào Dicky.
Và anh cần Dicky?
Dicky, không!
Con sẽ không đợi Dicky.
Dicky đang bị giam!
Đi vòng và giúp Dicky.
Phút, Dicky.
Tôi sẽ đi tìm Dicky.