Examples of using Diving in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sky Diving: nhảy dù.
Scuba Diving Trips& Du lịch.
Trò chơi Flip Diving.
Đồng hồ Diving ngoài trời.
Trò chơi Flip Diving.
Nhà hàng gần DNS Diving.
Lặn Biển( Diving).
Đồng hồ Diving ngoài trời.
Chính sách của Reveries Diving Village.
Nhà hàng gần Shark Cage Diving.
Nhà hàng gần Chestatee River Diving Bell.
Nhà hàng gần Octopus Diving Centre.
Diving đèn pin, đèn pin lặn.
Nhà hàng gần Sri Lanka Diving Academy.
Đi scuba diving tại Hawaii →.
Nhà hàng gần BASE Diving Centre Ltd.
Fantastic Diving… phi hành đoàn tuyệt vời.
Fantastic Diving… phi hành đoàn tuyệt vời!
Nhà hàng gần Diving Station- Reef Villa.
Nhà hàng gần Los Gigantes Diving Centre.