Examples of using Eno in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
ENO= TRUE cho biết một lỗi thực thi khối mã đã xuất hiện và dữ liệu lỗi được đưa ra.
Capital One( ENO) và Citi cũng cung cấp những dịch vụ này.
Ta có thể kết nối ỉogic chương trình phản ứng lỗi đến ENO mà kích hoạt sau những sự xuất hiện lỗi.
Tháng 9 năm 2006, tại ENO ở Luân Đôn, ban nhạc điện tử tại Anh
The Turn of the Vít( với ENO).
họ biện minh cho sự hiện diện trong họ của đài thiên văn châu Âu ở Bắc bán cầu( ENO).
họ biện minh cho sự hiện diện trong họ của đài thiên văn châu Âu ở Bắc bán cầu( ENO).
Bài Hát Brian Eno.
Âm nhạc: Brian Eno.
Tên là Brian Eno.
Lời bài hát Brian Eno.
Brian Eno- sản xuất.
Bản mẫu: Brian Eno.
Sản xuất bởi Brian Eno& Daniel Lanois.
Bài hát sản xuất bởi Brian Eno.
Sản xuất- Daniel Lanois và Brian Eno.
Brian Eno.
Sản xuất- Daniel Lanois và Brian Eno.
Sản xuất- Daniel Lanois và Brian Eno.
Album được sản xuất bởi Brian Eno.