Examples of using Entourage in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
PowerPoint X, Entourage X, MSN Messenger for Mac
Entourage Bản thân.
Một cảnh trong phim" Entourage"?
Entourage sasha màu xám không cắt.
Xuất khẩu email từ Entourage vào Outlook.
Vài giám đốc sản xuất từ Entourage nữa.
Entourage[ 4] Chính anh Tập:" Security Briefs".
Entourage[ 4] Chính anh Tập:" Security Briefs".
BusyCal, Entourage hoặc Outlook.
Chiết xuất phổ đầy đủ có giá trị cho cái gọi là hiệu ứng Entourage.
BusyCal, Entourage hoặc Outlook.
thay thế Entourage.[ 9].
Tùy chọn“ Reply to all” của Entourage hiện không có trong Outlook.
Nó thay thế Entourage, mà đã được bao gồm trong Office 2004 và 2008 cho Mac.
Đại diện Outlook các tính năng trong các phiên bản hỗn hợp của Microsoft Outlook và Entourage.
Nó thay thế Entourage, mà đã được bao gồm trong Office 2004
Miễn phí mbox để chuyển đổi eml cũng được thay đổi để hỗ trợ phần mềm Entourage.
Chủ đề có trước bao gồm các bước để kết nối với tài khoản của bạn bằng Entourage 2004 và Entourage 2008.
Cửa sổ xuất hiện trong Entourage nếu bạn chọn“ This is not junk e- mail.”.
Trước khi mở Entourage, có một thiết lập quan trọng để thay đổi Client Access Server( CAS).