Examples of using Eric bailly in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tuy nhiên, United đã quyết định phản đối một sự chuyển nhượng cho bất kỳ ai trong số họ khi kết luận là không ai tốt hơn quá nhiều so với các hậu vệ hiện tại ở câu lạc bộ, Eric Bailly, Marcos Rojo,
chắc chắn hứa hẹn sẽ là thử thách lớn nhất đối với sự phục hưng của Victor Lindelof và Eric Bailly.
ERIC BAILLY( Villarreal, 30 triệu bảng, 2016).
Đó là Eric Bailly.
Vậy Eric Bailly là ai?
Eric Bailly- 30 triệu bảng.
Eric Bailly nghỉ 5 tháng.
Eric Bailly dính chấn thương.
Eric Bailly nghỉ hết mùa.
Vậy Eric Bailly là ai?
Tiếp đến, là Eric Bailly.
Nhưng Eric Bailly mới trở….
Eric Bailly trở lại sau chấn thương.
Eric Bailly( MU): chấn thương.
Eric Bailly trở lại sau chấn thương.
Điều cần biết về Eric Bailly.
Eric Bailly dính chấn thương đầu gối.
Eric Bailly nghỉ từ 4 đến 5 tháng.
Eric Bailly( từ Villarreal, 30 triệu Bảng).
Eric Bailly vừa trở lại đã dính chấn thương.