Examples of using Evans in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhưng nhà phân tích Benedict Evans tin rằng WhatsApp thực ra còn lớn hơn cả nhắn tin.
Gia đình Evans sớm chuyển đến Manchester,
Cả hai con chó ngã gục vì bỏng lạnh, khiến Evans phải tự mình đẩy chiếc xe trượt tuyết thay cho chúng.
Nhóm nghiên cứu bao gồm nhiều Evans dài thời gian, nhân viên chuyên dành để cung cấp các dịch vụ chất lượng cao nhất.
Evans yêu vai diễn Captain America
Bà Norlett nhũ danh là Carrie Evans, là nữ bồi phòng tin cậy của chị tôi trong những năm qua.
Evans sẽ là một thành viên biểu quyết của Ủy ban chính sách Fed vào năm 2015.
Vua đất nện" đoạt game giao của Evans và gỡ hòa 3- 3,
Nhiều sáng tác của Evans, như" Waltz for Debby",
Nhiều sáng tác của Evans, như" Waltz for Debby",
Tuy vậy, gia đình Evans đã chuyển sang sinh sống tại Manchester,
Được trồng trên gốc ghép của chính nó và tự thụ phấn, Evans Cherry nở những bông hoa trắng vào mùa xuân và mang lại rất nhiều quả.
Tương tự, lương của Zoe Ball sẽ tăng vào năm tới khi cô bắt đầu công việc thay thế Evans vào tháng 1.
Vợ của người đàn ông cho biết gần đây thấy ông chồng tìm kiếm trên internet địa hình ở khu vực Evans Creek.
hàng đầu thế giới, thương hiệu Evans đồng nghĩa với chất lượng và tính nhất quán.
nhạc trên toàn cầu, thương hiệu Evans đi đôi với chất lượng và sự vững chắc.
bộ phim rất có thể là kết thúc của Evans, người có hợp đồng, trong màu áo Captain.
Tương tự, lương của Zoe Ball sẽ tăng vào năm tới khi cô bắt đầu công việc thay thế Evans vào tháng 1.
Chúng tôi rất thất vọng khi không thể vào bán kết,” Evans nói với MUTV.
Tương tự, lương của Zoe Ball sẽ tăng vào năm tới khi cô bắt đầu công việc thay thế Evans vào tháng 1.